TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штати́в

giống đựcbất động vật
štatív[ʂtɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штати́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штати́в nghĩa là cái giá, giá đỡ.

Nghĩa của штати́в

Danh từ

  1. Cái giá, giá đỡ; (треножник) [cái] giá bằng chân, chân máy.

Biến cách của штати́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штати́вштати́вы
Sinh cách кого? чего?штати́ваштати́вов
Tặng cách кому? чему?штати́вуштати́вам
Đối cách кого? что?штати́вштати́вы
Công cụ cách кем? чем?штати́вомштати́вами
Giới cách о ком? о чём?штати́вештати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штатив nghĩa là gì?

штатив (danh từ) nghĩa là cái giá, giá đỡ.

штатив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штати́в (phiên âm Latinh štatív, IPA [ʂtɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.