ште́кер
giống đựcbất động vật
štɛ́ker[ˈʂtɛkʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ште́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ште́кер nghĩa là phích, đầu cắm.
Nghĩa của ште́кер
Danh từ
- Phích, đầu cắm, đầu cắm điện.
Biến cách của ште́кер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ште́кер | ште́керы |
| Sinh cách кого? чего? | ште́кера | ште́керов |
| Tặng cách кому? чему? | ште́керу | ште́керам |
| Đối cách кого? что? | ште́кер | ште́керы |
| Công cụ cách кем? чем? | ште́кером | ште́керами |
| Giới cách о ком? о чём? | ште́кере | ште́керах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
штекер nghĩa là gì?
штекер (danh từ) nghĩa là phích, đầu cắm.
штекер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ште́кер (phiên âm Latinh štɛ́ker, IPA [ˈʂtɛkʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.