TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ште́псель

giống đựcbất động vật
štɛ́pselʹ[ˈʂtɛpsʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ште́псель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ште́псель nghĩa là phích, phích cắm điện.

Nghĩa của ште́псель

Danh từ

  1. Phích, phích cắm điện.

Biến cách của ште́псель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ште́псельштепселя́
Sinh cách кого? чего?ште́пселяштепселе́й
Tặng cách кому? чему?ште́пселюштепселя́м
Đối cách кого? что?ште́псельштепселя́
Công cụ cách кем? чем?ште́пселемштепселя́ми
Giới cách о ком? о чём?ште́пселештепселя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штепсель nghĩa là gì?

штепсель (danh từ) nghĩa là phích, phích cắm điện.

штепсель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ште́псель (phiên âm Latinh štɛ́pselʹ, IPA [ˈʂtɛpsʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.