TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штермовать

thể chưa hoàn thành
štermovatʹ giọng máy của trình duyệt

штермовать nghĩa là tiến công, tấn công.

Nghĩa của штермовать

Động từ

  1. Tiến công, tấn công, xung phong, công kích, công phá. + đối cách
  2. khẩu ngữ вход в зал и т. п. Ùa đến, bổ vây, xông vào, tràn vào, ùa vào, a đến, ập vào. + đối cách
  3. горную вершину и т. п. Chiếm lĩnh, chinh phục. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

штермовать nghĩa là gì?

штермовать (động từ) nghĩa là tiến công, tấn công.

штермовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штермовать (phiên âm Latinh štermovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.