TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шторморка

giống cái
štormorka giọng máy của trình duyệt

шторморка nghĩa là cái áo vải bạt.

Nghĩa của шторморка

Danh từ

  1. Cái áo vải bạt.

Câu hỏi thường gặp

шторморка nghĩa là gì?

шторморка (danh từ) nghĩa là cái áo vải bạt.

шторморка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шторморка (phiên âm Latinh štormorka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.