TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штрихко́д

giống đựcbất động vật
štrixkód[ʂtrʲɪxˈkot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штрихко́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штрихко́д nghĩa là mã vạch.

Nghĩa của штрихко́д

Danh từ

  1. Mã vạch.

Biến cách của штрихко́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штрихко́дштрихко́ды
Sinh cách кого? чего?штрихко́даштрихко́дов
Tặng cách кому? чему?штрихко́душтрихко́дам
Đối cách кого? что?штрихко́дштрихко́ды
Công cụ cách кем? чем?штрихко́домштрихко́дами
Giới cách о ком? о чём?штрихко́дештрихко́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штрихкод nghĩa là gì?

штрихкод (danh từ) nghĩa là mã vạch.

штрихкод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штрихко́д (phiên âm Latinh štrixkód, IPA [ʂtrʲɪxˈkot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.