TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штуди́ровать

thể chưa hoàn thành
študírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штуди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штуди́ровать nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập.

Nghĩa của штуди́ровать

Động từ

  1. Nghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập, chăm chỉ, nghiền.
    • штуди́ровать матема́тикуnghiền môn toán

Cặp thể của штуди́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ штуди́ровать

NgôiHiện tại
яштуди́рую
тыштуди́руешь
он / она́ / оно́штуди́рует
мыштуди́руем
выштуди́руете
они́штуди́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + штудировать.

Quá khứ

Giống đực (он)штуди́ровал
Giống cái (она́)штуди́ровала
Giống trung (оно́)штуди́ровало
Số nhiều (они́)штуди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)штуди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)штуди́руйте

Câu hỏi thường gặp

штудировать nghĩa là gì?

штудировать (động từ) nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập.

штудировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штуди́ровать (phiên âm Latinh študírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.