TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штриховка

giống cái
štrixovka giọng máy của trình duyệt

штриховка nghĩa là gạch nét, vạch nét, nét, nét vẽ.

Nghĩa của штриховка

Danh từ

  1. действие [sự] gạch nét, vạch nét.
  2. штрихи [những] nét, nét vẽ.

Câu hỏi thường gặp

штриховка nghĩa là gì?

штриховка (danh từ) nghĩa là gạch nét, vạch nét, nét, nét vẽ.

штриховка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штриховка (phiên âm Latinh štrixovka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.