TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штукату́р

giống đựcđộng vật
štukatúr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штукату́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штукату́р nghĩa là người thợ trát, thợ trát vữa.

Nghĩa của штукату́р

Danh từ

  1. Người thợ trát, thợ trát vữa.

Biến cách của штукату́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штукату́рштукату́ры
Sinh cách кого? чего?штукату́раштукату́ров
Tặng cách кому? чему?штукату́руштукату́рам
Đối cách кого? что?штукату́раштукату́ров
Công cụ cách кем? чем?штукату́ромштукату́рами
Giới cách о ком? о чём?штукату́рештукату́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

штукатур nghĩa là gì?

штукатур (danh từ) nghĩa là người thợ trát, thợ trát vữa.

штукатур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штукату́р (phiên âm Latinh štukatúr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.