штукату́р
Dấu sắc trên штукату́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штукату́р nghĩa là người thợ trát, thợ trát vữa.
Nghĩa của штукату́р
Danh từ
- Người thợ trát, thợ trát vữa.
Biến cách của штукату́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | штукату́р | штукату́ры |
| Sinh cách кого? чего? | штукату́ра | штукату́ров |
| Tặng cách кому? чему? | штукату́ру | штукату́рам |
| Đối cách кого? что? | штукату́ра | штукату́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | штукату́ром | штукату́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | штукату́ре | штукату́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
штукатур nghĩa là gì?
штукатур (danh từ) nghĩa là người thợ trát, thợ trát vữa.
штукатур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штукату́р (phiên âm Latinh štukatúr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.