TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штукату́рка

giống cáibất động vật
štukatúrka[ʂtʊkɐˈturkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штукату́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штукату́рка nghĩa là trát, trát vữa, vữa trát.

Nghĩa của штукату́рка

Danh từ

  1. действие [sự] trát, trát vữa.
  2. раствор Vữa trát.
  3. слой Lớp vát sữa, lớp vôi sữa.
    • суха́я штукатуркаtấm bọc tường, tấm vữa khô

Biến cách của штукату́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штукату́ркаштукату́рки
Sinh cách кого? чего?штукату́ркиштукату́рок
Tặng cách кому? чему?штукату́ркештукату́ркам
Đối cách кого? что?штукату́ркуштукату́рки
Công cụ cách кем? чем?штукату́ркойштукату́рками
Giới cách о ком? о чём?штукату́ркештукату́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của штукату́рка

Câu hỏi thường gặp

штукатурка nghĩa là gì?

штукатурка (danh từ) nghĩa là trát, trát vữa, vữa trát.

штукатурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штукату́рка (phiên âm Latinh štukatúrka, IPA [ʂtʊkɐˈturkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.