TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штукатурить

thể chưa hoàn thành
štukaturitʹ giọng máy của trình duyệt

штукатурить nghĩa là trát, trát vữa.

Nghĩa của штукатурить

Động từ

  1. Trát, trát vữa.
    • штукату́рить сте́ныtrát tường

Câu hỏi thường gặp

штукатурить nghĩa là gì?

штукатурить (động từ) nghĩa là trát, trát vữa.

штукатурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штукатурить (phiên âm Latinh štukaturitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.