штурва́л
Dấu sắc trên штурва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штурва́л nghĩa là cái bánh lái, tay lái.
Nghĩa của штурва́л
Danh từ
- Cái bánh lái, tay lái, cần lái, vô lăng lái.
Biến cách của штурва́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | штурва́л | штурва́лы |
| Sinh cách кого? чего? | штурва́ла | штурва́лов |
| Tặng cách кому? чему? | штурва́лу | штурва́лам |
| Đối cách кого? что? | штурва́л | штурва́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | штурва́лом | штурва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | штурва́ле | штурва́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
штурвал nghĩa là gì?
штурвал (danh từ) nghĩa là cái bánh lái, tay lái.
штурвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штурва́л (phiên âm Latinh šturvál, IPA [ʂtʊrˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.