TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штурва́л

giống đựcbất động vật
šturvál[ʂtʊrˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штурва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штурва́л nghĩa là cái bánh lái, tay lái.

Nghĩa của штурва́л

Danh từ

  1. Cái bánh lái, tay lái, cần lái, vô lăng lái.

Biến cách của штурва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штурва́лштурва́лы
Sinh cách кого? чего?штурва́лаштурва́лов
Tặng cách кому? чему?штурва́луштурва́лам
Đối cách кого? что?штурва́лштурва́лы
Công cụ cách кем? чем?штурва́ломштурва́лами
Giới cách о ком? о чём?штурва́лештурва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штурвал nghĩa là gì?

штурвал (danh từ) nghĩa là cái bánh lái, tay lái.

штурвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штурва́л (phiên âm Latinh šturvál, IPA [ʂtʊrˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.