TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штурмо́вка

giống cáibất động vật
šturmóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên штурмо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

штурмо́вка nghĩa là không tập, không kích bắn phá.

Nghĩa của штурмо́вка

Danh từ

  1. quân sự [trận] không tập, không kích bắn phá.

Biến cách của штурмо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?штурмо́вкаштурмо́вки
Sinh cách кого? чего?штурмо́вкиштурмо́вок
Tặng cách кому? чему?штурмо́вкештурмо́вкам
Đối cách кого? что?штурмо́вкуштурмо́вки
Công cụ cách кем? чем?штурмо́вкойштурмо́вками
Giới cách о ком? о чём?штурмо́вкештурмо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

штурмовка nghĩa là gì?

штурмовка (danh từ) nghĩa là không tập, không kích bắn phá.

штурмовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штурмо́вка (phiên âm Latinh šturmóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.