штурмо́вка
Dấu sắc trên штурмо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
штурмо́вка nghĩa là không tập, không kích bắn phá.
Nghĩa của штурмо́вка
Danh từ
- quân sự [trận] không tập, không kích bắn phá.
Biến cách của штурмо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | штурмо́вка | штурмо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | штурмо́вки | штурмо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | штурмо́вке | штурмо́вкам |
| Đối cách кого? что? | штурмо́вку | штурмо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | штурмо́вкой | штурмо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | штурмо́вке | штурмо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
штурмовка nghĩa là gì?
штурмовка (danh từ) nghĩa là không tập, không kích bắn phá.
штурмовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là штурмо́вка (phiên âm Latinh šturmóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.