TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

штурный

šturnyj giọng máy của trình duyệt

штурный nghĩa là từng cái, từng chiếc.

Nghĩa của штурный

Tính từ

  1. Từng cái, từng chiếc.
    • шту́рная прода́жа[sự] bán từng cái, bán từng chiếc
    • штурный това́рhàng bán theo cái, hàng không cân
    • шту́рная опла́та[sự] trả tiền theo cái, trả tiền từng cái

Câu hỏi thường gặp

штурный nghĩa là gì?

штурный (tính từ) nghĩa là từng cái, từng chiếc.

штурный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là штурный (phiên âm Latinh šturnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.