TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шту́тгарт

Štútgart[ˈʂtudɡərt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шту́тгарт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шту́тгарт nghĩa là xtút-gát.

Nghĩa của Шту́тгарт

Danh từ riêng

  1. Xtút-gát.

Biến cách của Шту́тгарт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Шту́тгартШту́тгарты
Sinh cách кого? чего?Шту́тгартаШту́тгартов
Tặng cách кому? чему?Шту́тгартуШту́тгартам
Đối cách кого? что?Шту́тгартШту́тгарты
Công cụ cách кем? чем?Шту́тгартомШту́тгартами
Giới cách о ком? о чём?Шту́тгартеШту́тгартах

Câu hỏi thường gặp

Штутгарт nghĩa là gì?

Штутгарт (danh từ riêng) nghĩa là xtút-gát.

Штутгарт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шту́тгарт (phiên âm Latinh Štútgart, IPA [ˈʂtudɡərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.