шу́ба
Dấu sắc trên шу́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́ба nghĩa là cái áo măng-tô lông, áo khoát lông.
Nghĩa của шу́ба
Danh từ
- Cái áo măng-tô lông, áo khoát lông, áo lông.
Biến cách của шу́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шу́ба | шу́бы |
| Sinh cách кого? чего? | шу́бы | шу́б |
| Tặng cách кому? чему? | шу́бе | шу́бам |
| Đối cách кого? что? | шу́бу | шу́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | шу́бой | шу́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | шу́бе | шу́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шуба nghĩa là gì?
шуба (danh từ) nghĩa là cái áo măng-tô lông, áo khoát lông.
шуба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́ба (phiên âm Latinh šúba, IPA [ˈʂubə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.