шу́лер
Dấu sắc trên шу́лер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́лер nghĩa là con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp.
Nghĩa của шу́лер
Danh từ
- Con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp, kẻ đánh bạc gian, kẻ chơi lộn xòng; (khẩu ngữ) (мошенник) [kẻ, tên] gian lận, gian giảo, bịp bợm.
Biến cách của шу́лер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шу́лер | шулера́ |
| Sinh cách кого? чего? | шу́лера | шулеро́в |
| Tặng cách кому? чему? | шу́леру | шулера́м |
| Đối cách кого? что? | шу́лера | шулеро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | шу́лером | шулера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шу́лере | шулера́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шулер nghĩa là gì?
шулер (danh từ) nghĩa là con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp.
шулер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́лер (phiên âm Latinh šúler, IPA [ˈʂulʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.