TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шу́лер

giống đựcđộng vật
šúler[ˈʂulʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шу́лер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шу́лер nghĩa là con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp.

Nghĩa của шу́лер

Danh từ

  1. Con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp, kẻ đánh bạc gian, kẻ chơi lộn xòng; (khẩu ngữ) (мошенник) [kẻ, tên] gian lận, gian giảo, bịp bợm.

Biến cách của шу́лер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шу́лершулера́
Sinh cách кого? чего?шу́лерашулеро́в
Tặng cách кому? чему?шу́лерушулера́м
Đối cách кого? что?шу́лерашулеро́в
Công cụ cách кем? чем?шу́леромшулера́ми
Giới cách о ком? о чём?шу́лерешулера́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шулер nghĩa là gì?

шулер (danh từ) nghĩa là con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp.

шулер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шу́лер (phiên âm Latinh šúler, IPA [ˈʂulʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.