шуми́ха
giống cáibất động vật
šumíxa[ʂʊˈmʲixə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шуми́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шуми́ха nghĩa là rùm beng, ầm ĩ.
Nghĩa của шуми́ха
Danh từ
- khẩu ngữ [sự, tiếng] rùm beng, ầm ĩ.
- поднима́ть, создавать шуми́ху вокру́г чего́-л.làm rùm beng về việc gì, làm ầm ĩ nhân chuyện gì, gây dư luận sôi nổi xung quanh chuyện gì, khuia chuông gióng trống về việc gì
Biến cách của шуми́ха (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шуми́ха | шуми́хи |
| Sinh cách кого? чего? | шуми́хи | шуми́х |
| Tặng cách кому? чему? | шуми́хе | шуми́хам |
| Đối cách кого? что? | шуми́ху | шуми́хи |
| Công cụ cách кем? чем? | шуми́хой | шуми́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | шуми́хе | шуми́хах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шумиха nghĩa là gì?
шумиха (danh từ) nghĩa là rùm beng, ầm ĩ.
шумиха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шуми́ха (phiên âm Latinh šumíxa, IPA [ʂʊˈmʲixə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.