шуме́ть
Dấu sắc trên шуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шуме́ть nghĩa là làm ồn, reo hò, làm náo động.
Nghĩa của шуме́ть
Động từ
- Làm ồn, reo hò; làm ầm ĩ, làm rùm beng.
- Làm náo động; làm chấn động.
Cặp thể của шуме́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ шуме́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шумлю́ |
| ты | шуми́шь |
| он / она́ / оно́ | шуми́т |
| мы | шуми́м |
| вы | шуми́те |
| они́ | шумя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шуметь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шуме́л |
| Giống cái (она́) | шуме́ла |
| Giống trung (оно́) | шуме́ло |
| Số nhiều (они́) | шуме́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шуми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шуми́те |
Họ từ của шуме́ть
Câu ví dụ với шуме́ть
- Не шуметь в классе — значит уважать чужой сон. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939859
- Том слишком шумит. Tom đang gây quá nhiều tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7559016
- Не шуми. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478939
- Не шумите. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478941
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шуметь nghĩa là gì?
шуметь (động từ) nghĩa là làm ồn, reo hò, làm náo động.
шуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шуме́ть (phiên âm Latinh šumétʹ, IPA [ʂʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.