TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шуме́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
šumétʹ[ʂʊˈmʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шуме́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шуме́ть nghĩa là làm ồn, reo hò, làm náo động.

Nghĩa của шуме́ть

Động từ

  1. Làm ồn, reo hò; làm ầm ĩ, làm rùm beng.
  2. Làm náo động; làm chấn động.

Cặp thể của шуме́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ шуме́ть

NgôiHiện tại
яшумлю́
тышуми́шь
он / она́ / оно́шуми́т
мышуми́м
вышуми́те
они́шумя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шуметь.

Quá khứ

Giống đực (он)шуме́л
Giống cái (она́)шуме́ла
Giống trung (оно́)шуме́ло
Số nhiều (они́)шуме́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шуми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шуми́те

Họ từ của шуме́ть

Câu ví dụ với шуме́ть

  • Не шуметь в классе — значит уважать чужой сон. Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939859
  • Том слишком шумит. Tom đang gây quá nhiều tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7559016
  • Не шуми. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478939
  • Не шумите. Đừng làm ồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478941

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шуметь nghĩa là gì?

шуметь (động từ) nghĩa là làm ồn, reo hò, làm náo động.

шуметь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шуме́ть (phiên âm Latinh šumétʹ, IPA [ʂʊˈmʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.