шумо́вка
Dấu sắc trên шумо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шумо́вка nghĩa là cái muôi vớt bọt, môi vớt bọt.
Nghĩa của шумо́вка
Danh từ
- Cái muôi vớt bọt, môi vớt bọt, vá thủng lỗ.
Biến cách của шумо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шумо́вка | шумо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | шумо́вки | шумо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | шумо́вке | шумо́вкам |
| Đối cách кого? что? | шумо́вку | шумо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | шумо́вкой | шумо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | шумо́вке | шумо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шумовка nghĩa là gì?
шумовка (danh từ) nghĩa là cái muôi vớt bọt, môi vớt bọt.
шумовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шумо́вка (phiên âm Latinh šumóvka, IPA [ʂʊˈmofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.