TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шумо́вка

giống cáibất động vật
šumóvka[ʂʊˈmofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шумо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шумо́вка nghĩa là cái muôi vớt bọt, môi vớt bọt.

Nghĩa của шумо́вка

Danh từ

  1. Cái muôi vớt bọt, môi vớt bọt, vá thủng lỗ.

Biến cách của шумо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шумо́вкашумо́вки
Sinh cách кого? чего?шумо́вкишумо́вок
Tặng cách кому? чему?шумо́вкешумо́вкам
Đối cách кого? что?шумо́вкушумо́вки
Công cụ cách кем? чем?шумо́вкойшумо́вками
Giới cách о ком? о чём?шумо́вкешумо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шумовка nghĩa là gì?

шумовка (danh từ) nghĩa là cái muôi vớt bọt, môi vớt bọt.

шумовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шумо́вка (phiên âm Latinh šumóvka, IPA [ʂʊˈmofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.