шумо́к
giống đựcbất động vật
šumók
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шумо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шумо́к nghĩa là tiêng động khẽ.
Nghĩa của шумо́к
Danh từ
- khẩu ngữ Tiêng động khẽ.
- под шумо́кthừa cơ, lén lút, ngấm ngầm, vụng trộm
Biến cách của шумо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шумо́к | шумки́ |
| Sinh cách кого? чего? | шумка́ | шумко́в |
| Tặng cách кому? чему? | шумку́ | шумка́м |
| Đối cách кого? что? | шумо́к | шумки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шумко́м | шумка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шумке́ | шумка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шумок nghĩa là gì?
шумок (danh từ) nghĩa là tiêng động khẽ.
шумок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шумо́к (phiên âm Latinh šumók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.