TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шумо́к

giống đựcbất động vật
šumók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шумо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шумо́к nghĩa là tiêng động khẽ.

Nghĩa của шумо́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ Tiêng động khẽ.
    • под шумо́кthừa cơ, lén lút, ngấm ngầm, vụng trộm

Biến cách của шумо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шумо́кшумки́
Sinh cách кого? чего?шумка́шумко́в
Tặng cách кому? чему?шумку́шумка́м
Đối cách кого? что?шумо́кшумки́
Công cụ cách кем? чем?шумко́мшумка́ми
Giới cách о ком? о чём?шумке́шумка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шумок nghĩa là gì?

шумок (danh từ) nghĩa là tiêng động khẽ.

шумок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шумо́к (phiên âm Latinh šumók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.