шу́рин
Dấu sắc trên шу́рин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́рин nghĩa là anh vợ, em vợ, em trai vợ.
Nghĩa của шу́рин
Danh từ
- старший брат жены [người] anh vợ.
- младший брат жены [người] em vợ, em trai vợ.
Biến cách của шу́рин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шу́рин | шурья́ |
| Sinh cách кого? чего? | шу́рина | шурьёв |
| Tặng cách кому? чему? | шу́рину | шурья́м |
| Đối cách кого? что? | шу́рина | шурьёв |
| Công cụ cách кем? чем? | шу́рином | шурья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шу́рине | шурья́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шурин nghĩa là gì?
шурин (danh từ) nghĩa là anh vợ, em vợ, em trai vợ.
шурин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́рин (phiên âm Latinh šúrin, IPA [ˈʂurʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.