TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шу́рин

giống đựcđộng vật
šúrin[ˈʂurʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шу́рин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шу́рин nghĩa là anh vợ, em vợ, em trai vợ.

Nghĩa của шу́рин

Danh từ

  1. старший брат жены [người] anh vợ.
  2. младший брат жены [người] em vợ, em trai vợ.

Biến cách của шу́рин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шу́риншурья́
Sinh cách кого? чего?шу́ринашурьёв
Tặng cách кому? чему?шу́ринушурья́м
Đối cách кого? что?шу́ринашурьёв
Công cụ cách кем? чем?шу́риномшурья́ми
Giới cách о ком? о чём?шу́ринешурья́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шурин nghĩa là gì?

шурин (danh từ) nghĩa là anh vợ, em vợ, em trai vợ.

шурин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шу́рин (phiên âm Latinh šúrin, IPA [ˈʂurʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.