TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шурша́ние

giống trungbất động vật
šuršánije[ʂʊrˈʂanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шурша́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шурша́ние nghĩa là sự sột soạt, xào xạc, sột soạt.

Nghĩa của шурша́ние

Danh từ

  1. Sự sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, sào sạo, lạo sạo, làm sột soạt, làm xào xạc, làm loạt xoạt.
  2. звуки [tiếng] sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, sào sạo, lạo sạo.

Biến cách của шурша́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шурша́ниешурша́ния
Sinh cách кого? чего?шурша́нияшурша́ний
Tặng cách кому? чему?шурша́ниюшурша́ниям
Đối cách кого? что?шурша́ниешурша́ния
Công cụ cách кем? чем?шурша́ниемшурша́ниями
Giới cách о ком? о чём?шурша́ниишурша́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шуршание nghĩa là gì?

шуршание (danh từ) nghĩa là sự sột soạt, xào xạc, sột soạt.

шуршание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шурша́ние (phiên âm Latinh šuršánije, IPA [ʂʊrˈʂanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.