шуру́п
giống đựcbất động vật
šurúp[ʂʊˈrup]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шуру́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шуру́п nghĩa là cái đinh vít, đinh ốc.
Nghĩa của шуру́п
Danh từ
- Cái đinh vít, đinh ốc, vít; ốc ((viết tắt)).
Biến cách của шуру́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шуру́п | шуру́пы |
| Sinh cách кого? чего? | шуру́па | шуру́пов |
| Tặng cách кому? чему? | шуру́пу | шуру́пам |
| Đối cách кого? что? | шуру́п | шуру́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | шуру́пом | шуру́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | шуру́пе | шуру́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шуруп nghĩa là gì?
шуруп (danh từ) nghĩa là cái đinh vít, đinh ốc.
шуруп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шуру́п (phiên âm Latinh šurúp, IPA [ʂʊˈrup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.