TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шурша́ть

thể chưa hoàn thành
šuršátʹ[ʂʊrˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шурша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шурша́ть nghĩa là kêu sột soạt, xào xạc.

Nghĩa của шурша́ть

Động từ

  1. Kêu sột soạt, xào xạc, loạt xoạt, sào sạo, lạo sạo; (Т) làm sột soạt, làm xào xạc, làm loạt xoạt.
    • ли́стья шурша́т под нога́миlá sột soạt(xào xạc) dưới chân
    • песо́к шурши́т под нога́миcát sột soạt(lạo sạo) dưới chân
    • шурша́ть бума́гойlàm sột xoạt tờ giấy

Chia động từ шурша́ть

NgôiHiện tại
яшуршу́
тышурши́шь
он / она́ / оно́шурши́т
мышурши́м
вышурши́те
они́шурша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шуршать.

Quá khứ

Giống đực (он)шурша́л
Giống cái (она́)шурша́ла
Giống trung (оно́)шурша́ло
Số nhiều (они́)шурша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)шурши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)шурши́те

Câu hỏi thường gặp

шуршать nghĩa là gì?

шуршать (động từ) nghĩa là kêu sột soạt, xào xạc.

шуршать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шурша́ть (phiên âm Latinh šuršátʹ, IPA [ʂʊrˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.