TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шут

giống đựcđộng vật
šut[ʂut] giọng máy của trình duyệt

шут nghĩa là hề.

Nghĩa của шут

Danh từ

  1. [Người, lão] hề.
    • перен.(khẩu ngữ) thằng hề, kẻ làm trò cười cho thiên hạ
    • шут горо́ховыйthằng hề, kẻ làm trò cười cho thiên hạ
    • шут его~ зна́ет!có trời mà biết, tôi chả biết!
    • шут с ним!mặc kệ nó!, mặc thây nó!, mặc xác nó!, mặc mẹ nó!
    • на кой шут?để làm gì?, để làm quái(quỷ) gì?

Biến cách của шут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шу́тшуты́
Sinh cách кого? чего?шута́шуто́в
Tặng cách кому? чему?шуту́шута́м
Đối cách кого? что?шута́шуто́в
Công cụ cách кем? чем?шуто́мшута́ми
Giới cách о ком? о чём?шуте́шута́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шут

Đồng nghĩa

Họ từ của шут

Câu ví dụ với шут

  • Шут с ним! Sao cũng được! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1159889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

шут nghĩa là gì?

шут (danh từ) nghĩa là hề.

шут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шут (phiên âm Latinh šut, IPA [ʂut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.