TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шу́тер

giống đựcđộng vật
šútɛr[ˈʂutɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шу́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шу́тер nghĩa là xạ thủ, tay súng.

Nghĩa của шу́тер

Danh từ

  1. Xạ thủ, tay súng.

Biến cách của шу́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шу́тершу́теры
Sinh cách кого? чего?шу́терашу́теров
Tặng cách кому? чему?шу́терушу́терам
Đối cách кого? что?шу́терашу́теров
Công cụ cách кем? чем?шу́теромшу́терами
Giới cách о ком? о чём?шу́терешу́терах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шутер nghĩa là gì?

шутер (danh từ) nghĩa là xạ thủ, tay súng.

шутер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шу́тер (phiên âm Latinh šútɛr, IPA [ˈʂutɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.