шу́тка
Dấu sắc trên шу́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́тка nghĩa là đùa, nói đùa, kịch nhộn, kịch vui.
Nghĩa của шу́тка
Danh từ
- [Câu, lời, trò, lối, chuyện] đùa, nói đùa, nói chơi, nói bỡn, pha trò, bông lơn, bông phèng, bỡn cợt, đùa bỡn.
- зла́я шуткаcâu nói đùa đọc địa, lời pha trò độc ác, lối đùa ác
- обрати́ть что́-л. в шу́ткуchuyển cái gì thành chuyện đùa
- пьеса [vở] kịch nhộn, kịch vui, hài kịch ngắn.
- в шу́тку, шу́тки ра́диđùa, để đùa thôi
- не на шу́тку рассерди́тьсяrất tức giận, giận lắm, hết sức bực tức
- шу́тки в сто́рону, шу́тки прочьthôi đừng đùa nữa, hãy bàn chuyện nghiêm chỉnh đi
- э́то не шуткаcái đó thì chẳng phải chuyện chơi đau, điều đó thì rất quan trọng, việc đó thì tối hệ trọng đấy
- кро́ме шу́токnói thật đấy, chẳng đùa đau, nói nghiêm chỉnh đấy
- с ним шу́тки пло́хиvới lão tản thì phải cẩn thận đấy, đùa với hắn tản thì nguy hiểm đấy, với nó thì không đùa được đâu
Biến cách của шу́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шу́тка | шу́тки |
| Sinh cách кого? чего? | шу́тки | шу́ток |
| Tặng cách кому? чему? | шу́тке | шу́ткам |
| Đối cách кого? что? | шу́тку | шу́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | шу́ткой | шу́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | шу́тке | шу́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với шу́тка
- Мне не нравятся такие шутки. Tôi không thích đùa kiểu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2523909
- Я не люблю грязные шутки. Tôi không thích truyện cười tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5782444
- Я не мог сдержать смеха от его шуток. Tôi không thể nhịn cười mỗi khi anh ấy đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2038566
- Только Мэри поняла шутку. Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971926
- Даже Том понял шутку. Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971928
- Шутку поняла только Мэри. Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971930
- Шутку понял даже Том. Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
шутка nghĩa là gì?
шутка (danh từ) nghĩa là đùa, nói đùa, kịch nhộn, kịch vui.
шутка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́тка (phiên âm Latinh šútka, IPA [ˈʂutkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.