шутни́к
Dấu sắc trên шутни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шутни́к nghĩa là người thích đùa cợt, người hay bông đùa.
Nghĩa của шутни́к
Danh từ
- Người thích đùa cợt, người hay bông đùa, tay bông phèng, chúa pha trò; cây nhôn ((khẩu ngữ)).
Biến cách của шутни́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шутни́к | шутники́ |
| Sinh cách кого? чего? | шутника́ | шутнико́в |
| Tặng cách кому? чему? | шутнику́ | шутника́м |
| Đối cách кого? что? | шутника́ | шутнико́в |
| Công cụ cách кем? чем? | шутнико́м | шутника́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | шутнике́ | шутника́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
шутник nghĩa là gì?
шутник (danh từ) nghĩa là người thích đùa cợt, người hay bông đùa.
шутник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шутни́к (phiên âm Latinh šutník, IPA [ʂʊtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.