TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шутни́к

giống đựcđộng vật
šutník[ʂʊtʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шутни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шутни́к nghĩa là người thích đùa cợt, người hay bông đùa.

Nghĩa của шутни́к

Danh từ

  1. Người thích đùa cợt, người hay bông đùa, tay bông phèng, chúa pha trò; cây nhôn ((khẩu ngữ)).

Biến cách của шутни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шутни́кшутники́
Sinh cách кого? чего?шутника́шутнико́в
Tặng cách кому? чему?шутнику́шутника́м
Đối cách кого? что?шутника́шутнико́в
Công cụ cách кем? чем?шутнико́мшутника́ми
Giới cách о ком? о чём?шутнике́шутника́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

шутник nghĩa là gì?

шутник (danh từ) nghĩa là người thích đùa cợt, người hay bông đùa.

шутник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шутни́к (phiên âm Latinh šutník, IPA [ʂʊtʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.