TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шутовство́

giống trungbất động vật
šutovstvó[ʂʊtɐfstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шутовство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шутовство́ nghĩa là trò hề, trò hài hước.

Nghĩa của шутовство́

Danh từ

  1. Trò hề, trò hài hước, trò khôi hài.

Biến cách của шутовство́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?шутовство́
Sinh cách кого? чего?шутовства́
Tặng cách кому? чему?шутовству́
Đối cách кого? что?шутовство́
Công cụ cách кем? чем?шутовство́м
Giới cách о ком? о чём?шутовстве́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шутовство nghĩa là gì?

шутовство (danh từ) nghĩa là trò hề, trò hài hước.

шутовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шутовство́ (phiên âm Latinh šutovstvó, IPA [ʂʊtɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.