шутовство́
Dấu sắc trên шутовство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шутовство́ nghĩa là trò hề, trò hài hước.
Nghĩa của шутовство́
Danh từ
- Trò hề, trò hài hước, trò khôi hài.
Biến cách của шутовство́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | шутовство́ |
| Sinh cách кого? чего? | шутовства́ |
| Tặng cách кому? чему? | шутовству́ |
| Đối cách кого? что? | шутовство́ |
| Công cụ cách кем? чем? | шутовство́м |
| Giới cách о ком? о чём? | шутовстве́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шутовство nghĩa là gì?
шутовство (danh từ) nghĩa là trò hề, trò hài hước.
шутовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шутовство́ (phiên âm Latinh šutovstvó, IPA [ʂʊtɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.