шу́точный
Dấu sắc trên шу́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шу́точный nghĩa là bông đùa, khôi hài.
Nghĩa của шу́точный
Tính từ
- Bông đùa, khôi hài, hài hước, trào lộng, vui nhộn.
- шу́точная пе́сняbài hất hài hước, bài hát trào lộng
- де́ло не шу́точноеviệc quan trọng lắm, việc tối hệ trọng, to chuyện đó chứ có phải chơi đau!
Biến cách của шу́точный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шу́точный | шу́точное | шу́точная | шу́точные |
| Sinh cách | шу́точного | шу́точного | шу́точной | шу́точных |
| Tặng cách | шу́точному | шу́точному | шу́точной | шу́точным |
| Đối cách | шу́точный / шу́точного | шу́точное | шу́точную | шу́точные / шу́точных |
| Công cụ cách | шу́точным | шу́точным | шу́точной | шу́точными |
| Giới cách | шу́точном | шу́точном | шу́точной | шу́точных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шу́точный
Trái nghĩa
Họ từ của шу́точный
Câu hỏi thường gặp
шуточный nghĩa là gì?
шуточный (tính từ) nghĩa là bông đùa, khôi hài.
шуточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шу́точный (phiên âm Latinh šútočnyj, IPA [ˈʂutət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.