шутя́
šutjá[ʂʊˈtʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шутя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шутя́ nghĩa là đùa, dễ như bỡn, dễ dàng.
Nghĩa của шутя́
Phó từ
- ради шутки [một cách] đùa.
- шутя́ говори́тьnói đùa
- легко [một cách] dễ như bỡn, dễ dàng.
- не шутя́nghiêm chỉnh, đứng đắn, không đùa đâu
Câu hỏi thường gặp
шутя nghĩa là gì?
шутя (phó từ) nghĩa là đùa, dễ như bỡn, dễ dàng.
шутя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шутя́ (phiên âm Latinh šutjá, IPA [ʂʊˈtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.