TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шутя́

šutjá[ʂʊˈtʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шутя́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шутя́ nghĩa là đùa, dễ như bỡn, dễ dàng.

Nghĩa của шутя́

Phó từ

  1. ради шутки [một cách] đùa.
    • шутя́ говори́тьnói đùa
  2. легко [một cách] dễ như bỡn, dễ dàng.
    • не шутя́nghiêm chỉnh, đứng đắn, không đùa đâu

Câu hỏi thường gặp

шутя nghĩa là gì?

шутя (phó từ) nghĩa là đùa, dễ như bỡn, dễ dàng.

шутя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шутя́ (phiên âm Latinh šutjá, IPA [ʂʊˈtʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.