шушу́каться
Dấu sắc trên шушу́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шушу́каться nghĩa là xì xào, rì rầm, ngồi lê đôi mách, đặt điều.
Nghĩa của шушу́каться
Động từ
- khẩu ngữ Xì xào, rì rầm, thì thào, thì thầm, thủ thỉ, nhỏ to [với nhau].
- сплетничать Ngồi lê đôi mách, đặt điều, đơm đặt, thêu dệt.
- шушу́каться по угла́мxì xào (rì rầm, thì thào, thì thầm) ở các góc phòng
Chia động từ шушу́каться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шушу́каюсь |
| ты | шушу́каешься |
| он / она́ / оно́ | шушу́кается |
| мы | шушу́каемся |
| вы | шушу́каетесь |
| они́ | шушу́каются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + шушукаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | шушу́кался |
| Giống cái (она́) | шушу́калась |
| Giống trung (оно́) | шушу́калось |
| Số nhiều (они́) | шушу́кались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шушу́кайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шушу́кайтесь |
Câu hỏi thường gặp
шушукаться nghĩa là gì?
шушукаться (động từ) nghĩa là xì xào, rì rầm, ngồi lê đôi mách, đặt điều.
шушукаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шушу́каться (phiên âm Latinh šušúkatʹsja, IPA [ʂʊˈʂukət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.