шуфля́дка
giống cáibất động vật
šufljádka[ʂʊˈflʲatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên шуфля́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шуфля́дка nghĩa là ngăn kéo, hộc.
Nghĩa của шуфля́дка
Danh từ
- Ngăn kéo, hộc.
Biến cách của шуфля́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шуфля́дка | шуфля́дки |
| Sinh cách кого? чего? | шуфля́дки | шуфля́док |
| Tặng cách кому? чему? | шуфля́дке | шуфля́дкам |
| Đối cách кого? что? | шуфля́дку | шуфля́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | шуфля́дкой | шуфля́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | шуфля́дке | шуфля́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шуфлядка nghĩa là gì?
шуфлядка (danh từ) nghĩa là ngăn kéo, hộc.
шуфлядка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шуфля́дка (phiên âm Latinh šufljádka, IPA [ʂʊˈflʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.