TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шху́на

giống cáibất động vật
šxúna[ˈʂxunə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шху́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шху́на nghĩa là chiếc thuyền buồm, ghe bầu.

Nghĩa của шху́на

Danh từ

  1. Chiếc thuyền buồm, ghe bầu.

Biến cách của шху́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шху́нашху́ны
Sinh cách кого? чего?шху́нышху́н
Tặng cách кому? чему?шху́нешху́нам
Đối cách кого? что?шху́нушху́ны
Công cụ cách кем? чем?шху́нойшху́нами
Giới cách о ком? о чём?шху́нешху́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шхуна nghĩa là gì?

шхуна (danh từ) nghĩa là chiếc thuyền buồm, ghe bầu.

шхуна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шху́на (phiên âm Latinh šxúna, IPA [ˈʂxunə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.