TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Шэнья́н

Šɛnʹján[ʂɨˈnʲjan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Шэнья́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Шэнья́н nghĩa là thẩm dương.

Nghĩa của Шэнья́н

Danh từ riêng

  1. Thẩm dương.

Biến cách của Шэнья́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Шэнья́н
Sinh cách кого? чего?Шэнья́на
Tặng cách кому? чему?Шэнья́ну
Đối cách кого? что?Шэнья́н
Công cụ cách кем? чем?Шэнья́ном
Giới cách о ком? о чём?Шэнья́не

Câu hỏi thường gặp

Шэньян nghĩa là gì?

Шэньян (danh từ riêng) nghĩa là thẩm dương.

Шэньян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Шэнья́н (phiên âm Latinh Šɛnʹján, IPA [ʂɨˈnʲjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.