TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шёлкопряди́льня

giống cáibất động vật
šolkoprjadílʹnja[ˌʂoɫkəprʲɪˈdʲilʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шёлкопряди́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шёлкопряди́льня nghĩa là xưởng tơ, phân xưởng tơ.

Nghĩa của шёлкопряди́льня

Danh từ

  1. Xưởng tơ, phân xưởng tơ.

Biến cách của шёлкопряди́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шёлкопряди́льняшёлкопряди́льни
Sinh cách кого? чего?шёлкопряди́льнишёлкопряди́лен
Tặng cách кому? чему?шёлкопряди́льнешёлкопряди́льням
Đối cách кого? что?шёлкопряди́льнюшёлкопряди́льни
Công cụ cách кем? чем?шёлкопряди́льнейшёлкопряди́льнями
Giới cách о ком? о чём?шёлкопряди́льнешёлкопряди́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шёлкопрядильня nghĩa là gì?

шёлкопрядильня (danh từ) nghĩa là xưởng tơ, phân xưởng tơ.

шёлкопрядильня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шёлкопряди́льня (phiên âm Latinh šolkoprjadílʹnja, IPA [ˌʂoɫkəprʲɪˈdʲilʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.