TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шёлкоткацкий

šjólkotkackij giọng máy của trình duyệt

шёлкоткацкий nghĩa là dệt the lụa.

Nghĩa của шёлкоткацкий

Tính từ

  1. Thuộc về dệt lụa, dệt the lụa.
    • шёлкотка́цкая фа́брикаxưởng [dệt] lụa

Câu hỏi thường gặp

шёлкоткацкий nghĩa là gì?

шёлкоткацкий (tính từ) nghĩa là dệt the lụa.

шёлкоткацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шёлкоткацкий (phiên âm Latinh šjólkotkackij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.