TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щаве́ль

giống đựcbất động vật
ščavélʹ[ɕːɪˈvʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щаве́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щаве́ль nghĩa là cây chút chít.

Nghĩa của щаве́ль

Danh từ

  1. Cây chút chít (Rimex).

Biến cách của щаве́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щаве́льщавели́
Sinh cách кого? чего?щавеля́щавеле́й
Tặng cách кому? чему?щавелю́щавеля́м
Đối cách кого? что?щаве́льщавели́
Công cụ cách кем? чем?щавелёмщавеля́ми
Giới cách о ком? о чём?щавеле́щавеля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щавель nghĩa là gì?

щавель (danh từ) nghĩa là cây chút chít.

щавель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щаве́ль (phiên âm Latinh ščavélʹ, IPA [ɕːɪˈvʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.