TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щади́ть

thể chưa hoàn thành
ščadítʹ[ɕːɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щади́ть nghĩa là mở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại.

Nghĩa của щади́ть

Động từ

  1. проявлать милосердие Mở lượng khoan hồng.
  2. проявлять жалость Thương xót, thương hại, thương.
    • пощади́ть чью́mở rộng lượng khoan hồng tha chết cho ai
    • не щади́ть врага́không thương hại (thương xót) kẻ thù
  3. жалеть Tiếc.
  4. беречь Giữ gìn.
  5. оберегать Nể, kiêng nể.
    • не щадя́[свои́х] сил — không tiếc sức [mình]
    • не щадя́ себя́không tiếc thân
    • не щадя́[свое́й] жи́зни — không tiếc rẻ đời mình
    • щади́ть чьё- л. самолю́бие — nể lòng tự ái của ai

Cặp thể của щади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щади́ть

NgôiHiện tại
ящажу́
тыщади́шь
он / она́ / оно́щади́т
мыщади́м
выщади́те
они́щадя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щадить.

Quá khứ

Giống đực (он)щади́л
Giống cái (она́)щади́ла
Giống trung (оно́)щади́ло
Số nhiều (они́)щади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щади́те

Họ từ của щади́ть

Câu hỏi thường gặp

щадить nghĩa là gì?

щадить (động từ) nghĩa là mở lượng khoan hồng, thương xót, thương hại.

щадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щади́ть (phiên âm Latinh ščadítʹ, IPA [ɕːɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.