TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щебетание

giống trung
ščebetanije giọng máy của trình duyệt

щебетание nghĩa là tiếng hót líu lo, kêu ríu rít.

Nghĩa của щебетание

Danh từ

  1. Tiếng hót líu lo, kêu ríu rít.

Câu hỏi thường gặp

щебетание nghĩa là gì?

щебетание (danh từ) nghĩa là tiếng hót líu lo, kêu ríu rít.

щебетание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щебетание (phiên âm Latinh ščebetanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.