TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щебета́ть

thể chưa hoàn thành
ščebetátʹ[ɕːɪbʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щебета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щебета́ть nghĩa là hót líu lo, kêu ríu rít.

Nghĩa của щебета́ть

Động từ

  1. Hót líu lo, kêu ríu rít; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) nói ríu rít, nói huyên thiên.

Chia động từ щебета́ть

NgôiHiện tại
ящебечу́
тыщебе́чешь
он / она́ / оно́щебе́чет
мыщебе́чем
выщебе́чете
они́щебе́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щебетать.

Quá khứ

Giống đực (он)щебета́л
Giống cái (она́)щебета́ла
Giống trung (оно́)щебета́ло
Số nhiều (они́)щебета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щебечи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щебечи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щебета́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của щебета́ть

Câu ví dụ với щебета́ть

  • Птицы щебечут. Đàn chim đang hót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

щебетать nghĩa là gì?

щебетать (động từ) nghĩa là hót líu lo, kêu ríu rít.

щебетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щебета́ть (phiên âm Latinh ščebetátʹ, IPA [ɕːɪbʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.