TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ще́бень

giống đựcbất động vật
ščébenʹ[ˈɕːebʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ще́бень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ще́бень nghĩa là đá dăm, dăm.

Nghĩa của ще́бень

Danh từ

  1. Đá dăm, dăm.
    • известняко́вый ще́беньdăm đá vôi
    • кирпи́чный ще́беньgạch vụn
    • ку́ча ще́бняđống đá dăm

Biến cách của ще́бень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ще́беньще́бни
Sinh cách кого? чего?ще́бняще́бней
Tặng cách кому? чему?ще́бнюще́бням
Đối cách кого? что?ще́беньще́бни
Công cụ cách кем? чем?ще́бнемще́бнями
Giới cách о ком? о чём?ще́бнеще́бнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ще́бень

Câu hỏi thường gặp

щебень nghĩa là gì?

щебень (danh từ) nghĩa là đá dăm, dăm.

щебень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ще́бень (phiên âm Latinh ščébenʹ, IPA [ˈɕːebʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.