TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щего́л

giống đựcđộng vật
ščegól[ɕːɪˈɡoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щего́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щего́л nghĩa là chim kim oanh.

Nghĩa của щего́л

Danh từ

  1. Chim kim oanh (Carduelis carduelis).

Biến cách của щего́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щего́лщеглы́
Sinh cách кого? чего?щегла́щегло́в
Tặng cách кому? чему?щеглу́щегла́м
Đối cách кого? что?щегла́щегло́в
Công cụ cách кем? чем?щегло́мщегла́ми
Giới cách о ком? о чём?щегле́щегла́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

щегол nghĩa là gì?

щегол (danh từ) nghĩa là chim kim oanh.

щегол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щего́л (phiên âm Latinh ščegól, IPA [ɕːɪˈɡoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.