щеголя́ть
Dấu sắc trên щеголя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щеголя́ть nghĩa là mặc diện, ăn mặc bảnh bao.
Nghĩa của щеголя́ть
Động từ
- Mặc diện, ăn mặc bảnh bao (chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng).
- khẩu ngữ ходить Diện, mặc diện. в + giới cách
- щеголя́ть в но́вом костю́меdiện bộ quần áo mới, thắng bộ cánh mới
- khẩu ngữ хвастаться Phô trương, phô bày, phô. + công cụ cách
- щеголя́ть свои́ми зна́ниямиphô trương kiến thức của mình
Cặp thể của щеголя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щеголя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | щеголя́ю |
| ты | щеголя́ешь |
| он / она́ / оно́ | щеголя́ет |
| мы | щеголя́ем |
| вы | щеголя́ете |
| они́ | щеголя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щеголять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щеголя́л |
| Giống cái (она́) | щеголя́ла |
| Giống trung (оно́) | щеголя́ло |
| Số nhiều (они́) | щеголя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щеголя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щеголя́йте |
Họ từ của щеголя́ть
Câu hỏi thường gặp
щеголять nghĩa là gì?
щеголять (động từ) nghĩa là mặc diện, ăn mặc bảnh bao.
щеголять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щеголя́ть (phiên âm Latinh ščegoljátʹ, IPA [ɕːɪɡɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.