TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щегольской

ščegolʹskoj giọng máy của trình duyệt

щегольской nghĩa là bảnh bao, chải chuốt.

Nghĩa của щегольской

Tính từ

  1. нарядный Bảnh bao, chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng.
    • щегольской костю́м[bộ] quần áo bảnh bao

Câu hỏi thường gặp

щегольской nghĩa là gì?

щегольской (tính từ) nghĩa là bảnh bao, chải chuốt.

щегольской đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щегольской (phiên âm Latinh ščegolʹskoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.