TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ще́дро

ščédro[ˈɕːedrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ще́дро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ще́дро nghĩa là một cách rộng rãi, hào phóng.

Nghĩa của ще́дро

Phó từ

  1. Một cách rộng rãi, hào phóng, hậu hĩnh, hậu hĩ; (богато, обильно) [một cách] phong phú, dồi dào, giàu có, giàu.
    • ще́дро вознагражда́ть кого́-л.thưởng ai một cách rộng rãi, hậu đãi ai
    • ще́дро плати́тьtrả một cách rộng rãi
    • приро́да ще́дро одари́ла его́ тала́нтамиtạo hóa đã phú cho anh ta nhiều tài năng

Câu hỏi thường gặp

щедро nghĩa là gì?

щедро (phó từ) nghĩa là một cách rộng rãi, hào phóng.

щедро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ще́дро (phiên âm Latinh ščédro, IPA [ˈɕːedrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.