TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ще́дрость

giống cáibất động vật
ščédrostʹ[ˈɕːedrəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ще́дрость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ще́дрость nghĩa là rộng rãi, hào phóng.

Nghĩa của ще́дрость

Danh từ

  1. [Tính, sự] rộng rãi, hào phóng, hậu hĩnh, hậu hĩ; phong phú, dồi dào, giàu có; dễ dãi ((giống trung) ще́дрый).

Biến cách của ще́дрость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ще́дрость
Sinh cách кого? чего?ще́дрости
Tặng cách кому? чему?ще́дрости
Đối cách кого? что?ще́дрость
Công cụ cách кем? чем?ще́дростью
Giới cách о ком? о чём?ще́дрости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

щедрость nghĩa là gì?

щедрость (danh từ) nghĩa là rộng rãi, hào phóng.

щедрость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ще́дрость (phiên âm Latinh ščédrostʹ, IPA [ˈɕːedrəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.