TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щеко́тка

giống cáibất động vật
ščekótka[ɕːɪˈkotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щеко́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щеко́тка nghĩa là cảm giác buồn, nhột.

Nghĩa của щеко́тка

Danh từ

  1. Cảm giác buồn, nhột.
    • боя́ться щеко́ткиsợ bị cù

Biến cách của щеко́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щеко́ткащеко́тки
Sinh cách кого? чего?щеко́ткищеко́ток
Tặng cách кому? чему?щеко́ткещеко́ткам
Đối cách кого? что?щеко́ткущеко́тки
Công cụ cách кем? чем?щеко́ткойщеко́тками
Giới cách о ком? о чём?щеко́ткещеко́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của щеко́тка

Câu hỏi thường gặp

щекотка nghĩa là gì?

щекотка (danh từ) nghĩa là cảm giác buồn, nhột.

щекотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щеко́тка (phiên âm Latinh ščekótka, IPA [ɕːɪˈkotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.