щекота́ть
Dấu sắc trên щекота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щекота́ть nghĩa là cù, thọc léc.
Nghĩa của щекота́ть
Động từ
- Cù, thọc léc. + đối cách
- щекота́ть под мы́шкойcù [vào] nách
- безл.[cảm thấy] buồn, ngứa, buồn buồn
- у меня́ щеко́чет в го́рлеtôi ngứa trong cổ họng
Cặp thể của щекота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щекота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | щекочу́ |
| ты | щеко́чешь |
| он / она́ / оно́ | щеко́чет |
| мы | щеко́чем |
| вы | щеко́чете |
| они́ | щеко́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + щекотать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щекота́л |
| Giống cái (она́) | щекота́ла |
| Giống trung (оно́) | щекота́ло |
| Số nhiều (они́) | щекота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щекочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щекочи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щекота́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của щекота́ть
Câu ví dụ với щекота́ть
- Хватит меня щекотать. Đừng có cù lét tôi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13235370
- Перестань меня щекотать. Đừng có cù lét tôi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13235371
- Перестаньте меня щекотать. Đừng có cù lét tôi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13235372
- Том щекотал Мэри. Tom cù lét Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6774052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
щекотать nghĩa là gì?
щекотать (động từ) nghĩa là cù, thọc léc.
щекотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щекота́ть (phiên âm Latinh ščekotátʹ, IPA [ɕːɪkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.